philaenus spumarius

Định nghĩa

Danh từ: - Philaenus spumarius một loài côn trùng nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thuộc họ Aphrophoridae, gây hại nghiêm trọng cho các loại cỏ. Loài này thường được biết đến với khả năng tiết ra bọt (còn gọi là "nước dãi của rắn") để bảo vệ ấu trùng trong quá trình phát triển.

dụ sử dụng
  • (Philaenus spumarius một loài gây hại chính trong các cánh đồng nông nghiệp.)
  • (Nông dân phải kiểm soát philaenus spumarius để bảo vệ mùa màng cỏ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "philaenus spumarius infestation": sự xâm nhập của loài philaenus spumarius.
    • The philaenus spumarius infestation has reduced grass yields by 30%. (Sự xâm nhập của philaenus spumarius đã làm giảm năng suất cỏ đến 30%.)
  • "life cycle of philaenus spumarius": vòng đời của philaenus spumarius.
    • Understanding the life cycle of philaenus spumarius helps in developing effective control methods. (Hiểu vòng đời của philaenus spumarius giúp phát triển các phương pháp kiểm soát hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Spittlebug (danh từ): tên gọi chung cho các loài côn trùng thuộc họ Cercopidae hoặc Aphrophoridae, bao gồm cả philaenus spumarius, khả năng tạo bọt.
    • Spittlebugs are often found in meadows and grasslands. (Các loài spittlebug thường được tìm thấyđồng cỏ thảo nguyên.)
  • Meadow spittlebug (danh từ): tên gọi phổ biến khác của philaenus spumarius.
    • The meadow spittlebug is a well-known pest in North America. (Meadow spittlebug một loài gây hại nổi tiếngBắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Meadow spittlebug: loài côn trùng tương tự, thường được dùng thay thế cho philaenus spumarius.
  • Froghopper: tên gọi chung cho các loài côn trùng nhảy thuộc họ Cercopoidea, bao gồm cả philaenus spumarius.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs đặc thù cho loài côn trùng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến philaenus spumarius.